So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 563 ____ 94
  2. 688 ____ 154
  3. 311 ____ 621
  4. 533 ____ 686
  5. 4 ____ 142
  6. 877 ____ 183
  7. 520 ____ 515
  8. 681 ____ 613
  9. 101 ____ 119
  10. 643 ____ 924
  11. 69 ____ 290
  12. 342 ____ 424
  13. 777 ____ 486
  14. 256 ____ 934
  15. 490 ____ 989
  16. 255 ____ 882
  17. 914 ____ 177
  18. 298 ____ 670
  19. 169 ____ 646
  20. 42 ____ 841
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học