So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 791 ____ 91
  2. 500 ____ 187
  3. 377 ____ 45
  4. 707 ____ 926
  5. 397 ____ 227
  6. 120 ____ 727
  7. 777 ____ 756
  8. 380 ____ 885
  9. 264 ____ 894
  10. 337 ____ 197
  11. 617 ____ 520
  12. 690 ____ 376
  13. 870 ____ 597
  14. 626 ____ 321
  15. 793 ____ 435
  16. 309 ____ 589
  17. 58 ____ 944
  18. 126 ____ 848
  19. 594 ____ 864
  20. 622 ____ 986
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học