So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 873 ____ 324
  2. 916 ____ 13
  3. 93 ____ 83
  4. 636 ____ 295
  5. 360 ____ 978
  6. 922 ____ 316
  7. 688 ____ 211
  8. 602 ____ 320
  9. 144 ____ 641
  10. 536 ____ 9
  11. 306 ____ 344
  12. 357 ____ 551
  13. 486 ____ 644
  14. 440 ____ 779
  15. 80 ____ 920
  16. 424 ____ 998
  17. 47 ____ 178
  18. 668 ____ 132
  19. 143 ____ 138
  20. 521 ____ 397
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học