So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 474 ____ 658
  2. 189 ____ 543
  3. 941 ____ 820
  4. 320 ____ 128
  5. 690 ____ 844
  6. 587 ____ 582
  7. 736 ____ 933
  8. 378 ____ 457
  9. 891 ____ 521
  10. 598 ____ 385
  11. 17 ____ 988
  12. 388 ____ 65
  13. 512 ____ 159
  14. 238 ____ 726
  15. 33 ____ 832
  16. 393 ____ 924
  17. 116 ____ 43
  18. 725 ____ 956
  19. 608 ____ 12
  20. 686 ____ 471
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học