So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 197 ____ 100
  2. 730 ____ 586
  3. 935 ____ 552
  4. 51 ____ 740
  5. 966 ____ 183
  6. 435 ____ 287
  7. 266 ____ 601
  8. 768 ____ 981
  9. 802 ____ 456
  10. 354 ____ 800
  11. 452 ____ 890
  12. 620 ____ 130
  13. 490 ____ 553
  14. 958 ____ 985
  15. 593 ____ 351
  16. 567 ____ 762
  17. 810 ____ 533
  18. 809 ____ 785
  19. 711 ____ 435
  20. 592 ____ 271
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học