So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
900 ____ 264
544 ____ 894
849 ____ 202
960 ____ 533
135 ____ 162
569 ____ 737
550 ____ 464
770 ____ 803
144 ____ 148
201 ____ 971
937 ____ 7
699 ____ 416
295 ____ 158
693 ____ 374
349 ____ 337
364 ____ 464
787 ____ 332
59 ____ 330
980 ____ 677
460 ____ 306