So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 919 ____ 951
  2. 293 ____ 460
  3. 556 ____ 46
  4. 542 ____ 871
  5. 541 ____ 744
  6. 666 ____ 805
  7. 807 ____ 222
  8. 802 ____ 298
  9. 379 ____ 956
  10. 36 ____ 362
  11. 967 ____ 585
  12. 25 ____ 863
  13. 563 ____ 167
  14. 580 ____ 87
  15. 297 ____ 868
  16. 412 ____ 525
  17. 58 ____ 382
  18. 863 ____ 460
  19. 125 ____ 581
  20. 804 ____ 829
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học