So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
740 ____ 354
900 ____ 300
511 ____ 801
172 ____ 152
222 ____ 836
118 ____ 733
891 ____ 946
973 ____ 553
765 ____ 972
964 ____ 250
556 ____ 315
606 ____ 334
819 ____ 865
244 ____ 52
392 ____ 767
956 ____ 528
664 ____ 239
565 ____ 643
737 ____ 590
949 ____ 831