So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 537 ____ 806
  2. 545 ____ 594
  3. 17 ____ 659
  4. 765 ____ 768
  5. 257 ____ 676
  6. 198 ____ 136
  7. 615 ____ 84
  8. 660 ____ 625
  9. 474 ____ 151
  10. 967 ____ 531
  11. 217 ____ 766
  12. 446 ____ 635
  13. 182 ____ 905
  14. 964 ____ 956
  15. 817 ____ 600
  16. 605 ____ 63
  17. 841 ____ 703
  18. 321 ____ 651
  19. 810 ____ 2
  20. 306 ____ 199
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học