So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 440 ____ 571
  2. 811 ____ 299
  3. 314 ____ 922
  4. 903 ____ 493
  5. 808 ____ 198
  6. 395 ____ 174
  7. 817 ____ 237
  8. 505 ____ 525
  9. 503 ____ 36
  10. 337 ____ 27
  11. 343 ____ 990
  12. 312 ____ 466
  13. 227 ____ 181
  14. 383 ____ 438
  15. 202 ____ 889
  16. 963 ____ 256
  17. 132 ____ 53
  18. 872 ____ 196
  19. 487 ____ 34
  20. 623 ____ 195
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học