So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
458 ____ 620
305 ____ 48
450 ____ 840
390 ____ 503
382 ____ 967
970 ____ 5
571 ____ 988
293 ____ 38
463 ____ 183
789 ____ 737
825 ____ 219
621 ____ 270
423 ____ 784
659 ____ 115
840 ____ 120
836 ____ 790
310 ____ 649
165 ____ 368
477 ____ 357
312 ____ 798