So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 364 ____ 585
  2. 489 ____ 165
  3. 735 ____ 167
  4. 664 ____ 369
  5. 391 ____ 730
  6. 489 ____ 804
  7. 663 ____ 996
  8. 82 ____ 744
  9. 676 ____ 532
  10. 940 ____ 873
  11. 515 ____ 195
  12. 843 ____ 206
  13. 968 ____ 357
  14. 864 ____ 578
  15. 164 ____ 875
  16. 108 ____ 379
  17. 209 ____ 588
  18. 951 ____ 774
  19. 728 ____ 100
  20. 663 ____ 128
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học