So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
868 ____ 738
504 ____ 209
442 ____ 588
91 ____ 816
548 ____ 350
749 ____ 381
905 ____ 803
399 ____ 971
346 ____ 535
572 ____ 238
508 ____ 761
427 ____ 555
158 ____ 910
58 ____ 165
858 ____ 822
869 ____ 132
435 ____ 953
358 ____ 808
886 ____ 178
857 ____ 199