So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 632 ____ 813
  2. 931 ____ 794
  3. 264 ____ 726
  4. 328 ____ 544
  5. 880 ____ 134
  6. 954 ____ 983
  7. 104 ____ 762
  8. 134 ____ 5
  9. 857 ____ 821
  10. 586 ____ 954
  11. 18 ____ 617
  12. 745 ____ 406
  13. 411 ____ 135
  14. 39 ____ 920
  15. 581 ____ 235
  16. 220 ____ 130
  17. 560 ____ 833
  18. 624 ____ 900
  19. 922 ____ 542
  20. 598 ____ 788
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học