So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 533 ____ 380
  2. 722 ____ 254
  3. 613 ____ 401
  4. 228 ____ 107
  5. 530 ____ 869
  6. 603 ____ 423
  7. 568 ____ 186
  8. 238 ____ 727
  9. 795 ____ 12
  10. 469 ____ 57
  11. 618 ____ 221
  12. 175 ____ 29
  13. 938 ____ 921
  14. 853 ____ 936
  15. 358 ____ 348
  16. 784 ____ 815
  17. 507 ____ 16
  18. 18 ____ 690
  19. 169 ____ 958
  20. 485 ____ 150
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học