So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 404 ____ 251
  2. 366 ____ 846
  3. 666 ____ 805
  4. 102 ____ 392
  5. 349 ____ 695
  6. 197 ____ 187
  7. 462 ____ 598
  8. 766 ____ 22
  9. 585 ____ 71
  10. 803 ____ 355
  11. 189 ____ 846
  12. 555 ____ 237
  13. 68 ____ 314
  14. 680 ____ 930
  15. 388 ____ 892
  16. 353 ____ 301
  17. 410 ____ 742
  18. 849 ____ 855
  19. 451 ____ 66
  20. 433 ____ 786
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học