So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 570 ____ 842
  2. 762 ____ 863
  3. 829 ____ 48
  4. 49 ____ 558
  5. 706 ____ 651
  6. 103 ____ 35
  7. 659 ____ 263
  8. 723 ____ 886
  9. 681 ____ 339
  10. 352 ____ 487
  11. 701 ____ 615
  12. 663 ____ 520
  13. 100 ____ 68
  14. 362 ____ 656
  15. 707 ____ 504
  16. 437 ____ 944
  17. 425 ____ 909
  18. 801 ____ 686
  19. 293 ____ 617
  20. 702 ____ 171
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học