So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 412 ____ 812
  2. 281 ____ 92
  3. 28 ____ 616
  4. 814 ____ 179
  5. 117 ____ 4
  6. 848 ____ 997
  7. 178 ____ 495
  8. 409 ____ 478
  9. 358 ____ 628
  10. 42 ____ 849
  11. 500 ____ 840
  12. 859 ____ 938
  13. 304 ____ 241
  14. 963 ____ 453
  15. 295 ____ 759
  16. 739 ____ 454
  17. 133 ____ 360
  18. 946 ____ 492
  19. 947 ____ 291
  20. 148 ____ 470
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học