So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 829 ____ 109
  2. 168 ____ 554
  3. 259 ____ 570
  4. 80 ____ 475
  5. 944 ____ 162
  6. 539 ____ 239
  7. 152 ____ 239
  8. 403 ____ 389
  9. 282 ____ 76
  10. 323 ____ 294
  11. 178 ____ 553
  12. 181 ____ 847
  13. 996 ____ 413
  14. 350 ____ 163
  15. 755 ____ 99
  16. 817 ____ 426
  17. 689 ____ 935
  18. 753 ____ 175
  19. 632 ____ 911
  20. 537 ____ 688
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học