So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 746 ____ 925
  2. 219 ____ 138
  3. 83 ____ 134
  4. 818 ____ 921
  5. 816 ____ 153
  6. 471 ____ 997
  7. 921 ____ 219
  8. 228 ____ 216
  9. 773 ____ 141
  10. 831 ____ 708
  11. 846 ____ 921
  12. 257 ____ 999
  13. 550 ____ 225
  14. 124 ____ 277
  15. 689 ____ 710
  16. 220 ____ 148
  17. 275 ____ 445
  18. 466 ____ 510
  19. 407 ____ 113
  20. 990 ____ 774
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học