So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 308 ____ 478
  2. 272 ____ 140
  3. 829 ____ 118
  4. 608 ____ 382
  5. 831 ____ 317
  6. 444 ____ 181
  7. 162 ____ 888
  8. 54 ____ 391
  9. 788 ____ 751
  10. 58 ____ 963
  11. 125 ____ 868
  12. 174 ____ 167
  13. 957 ____ 345
  14. 840 ____ 296
  15. 834 ____ 526
  16. 882 ____ 205
  17. 679 ____ 815
  18. 364 ____ 81
  19. 158 ____ 891
  20. 573 ____ 12
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học