So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 233 ____ 409
  2. 976 ____ 18
  3. 942 ____ 142
  4. 384 ____ 289
  5. 327 ____ 827
  6. 232 ____ 814
  7. 390 ____ 700
  8. 438 ____ 700
  9. 259 ____ 576
  10. 460 ____ 374
  11. 557 ____ 350
  12. 879 ____ 492
  13. 678 ____ 570
  14. 752 ____ 477
  15. 558 ____ 45
  16. 624 ____ 216
  17. 180 ____ 494
  18. 530 ____ 858
  19. 102 ____ 893
  20. 537 ____ 706
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học