So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 817 ____ 9
  2. 422 ____ 1
  3. 394 ____ 739
  4. 970 ____ 184
  5. 117 ____ 721
  6. 216 ____ 215
  7. 86 ____ 517
  8. 258 ____ 484
  9. 370 ____ 859
  10. 755 ____ 85
  11. 463 ____ 270
  12. 857 ____ 75
  13. 516 ____ 638
  14. 859 ____ 93
  15. 927 ____ 399
  16. 498 ____ 757
  17. 101 ____ 465
  18. 9 ____ 465
  19. 139 ____ 460
  20. 358 ____ 248
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học