So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 120 ____ 690
  2. 988 ____ 419
  3. 47 ____ 174
  4. 937 ____ 202
  5. 197 ____ 219
  6. 515 ____ 831
  7. 915 ____ 207
  8. 540 ____ 167
  9. 614 ____ 247
  10. 483 ____ 805
  11. 516 ____ 362
  12. 550 ____ 502
  13. 925 ____ 619
  14. 337 ____ 876
  15. 884 ____ 146
  16. 121 ____ 864
  17. 374 ____ 741
  18. 255 ____ 377
  19. 22 ____ 236
  20. 233 ____ 422
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học