So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 980 ____ 908
  2. 379 ____ 431
  3. 847 ____ 894
  4. 867 ____ 458
  5. 947 ____ 898
  6. 375 ____ 477
  7. 859 ____ 20
  8. 474 ____ 279
  9. 266 ____ 623
  10. 639 ____ 257
  11. 446 ____ 440
  12. 156 ____ 68
  13. 367 ____ 183
  14. 558 ____ 691
  15. 759 ____ 875
  16. 82 ____ 383
  17. 241 ____ 371
  18. 824 ____ 127
  19. 468 ____ 872
  20. 968 ____ 315
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học