So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 863 ____ 735
  2. 833 ____ 84
  3. 272 ____ 117
  4. 626 ____ 263
  5. 697 ____ 409
  6. 788 ____ 456
  7. 33 ____ 253
  8. 263 ____ 689
  9. 581 ____ 954
  10. 921 ____ 301
  11. 934 ____ 804
  12. 26 ____ 439
  13. 323 ____ 7
  14. 187 ____ 802
  15. 71 ____ 768
  16. 435 ____ 929
  17. 158 ____ 25
  18. 972 ____ 995
  19. 865 ____ 487
  20. 618 ____ 273
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học