So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
831 ____ 999
617 ____ 436
545 ____ 489
848 ____ 232
178 ____ 884
86 ____ 386
748 ____ 116
359 ____ 658
372 ____ 746
136 ____ 241
672 ____ 163
926 ____ 977
740 ____ 688
596 ____ 334
181 ____ 946
359 ____ 860
949 ____ 347
824 ____ 986
212 ____ 86
366 ____ 516