So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 63 ____ 328
  2. 903 ____ 519
  3. 150 ____ 778
  4. 70 ____ 938
  5. 950 ____ 701
  6. 873 ____ 191
  7. 242 ____ 982
  8. 728 ____ 297
  9. 427 ____ 123
  10. 919 ____ 989
  11. 597 ____ 187
  12. 271 ____ 10
  13. 885 ____ 122
  14. 664 ____ 494
  15. 54 ____ 539
  16. 120 ____ 364
  17. 274 ____ 116
  18. 114 ____ 223
  19. 345 ____ 333
  20. 509 ____ 630
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học