So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
988 ____ 158
502 ____ 479
313 ____ 627
100 ____ 620
471 ____ 875
452 ____ 855
195 ____ 270
223 ____ 168
800 ____ 781
115 ____ 330
611 ____ 965
180 ____ 591
338 ____ 249
212 ____ 941
846 ____ 951
918 ____ 4
684 ____ 805
97 ____ 702
602 ____ 533
603 ____ 14