So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 226 ____ 771
  2. 471 ____ 903
  3. 643 ____ 988
  4. 362 ____ 642
  5. 598 ____ 461
  6. 440 ____ 258
  7. 283 ____ 751
  8. 54 ____ 802
  9. 3 ____ 299
  10. 727 ____ 648
  11. 741 ____ 9
  12. 940 ____ 429
  13. 296 ____ 687
  14. 937 ____ 417
  15. 216 ____ 562
  16. 273 ____ 69
  17. 897 ____ 738
  18. 673 ____ 205
  19. 682 ____ 285
  20. 552 ____ 948
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học