So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 730 ____ 838
  2. 136 ____ 935
  3. 322 ____ 718
  4. 977 ____ 397
  5. 216 ____ 658
  6. 652 ____ 228
  7. 437 ____ 791
  8. 638 ____ 693
  9. 289 ____ 288
  10. 964 ____ 227
  11. 550 ____ 229
  12. 872 ____ 772
  13. 135 ____ 74
  14. 679 ____ 431
  15. 239 ____ 613
  16. 738 ____ 198
  17. 872 ____ 762
  18. 892 ____ 810
  19. 152 ____ 419
  20. 929 ____ 991
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học