So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 158 ____ 330
  2. 835 ____ 455
  3. 717 ____ 563
  4. 399 ____ 790
  5. 42 ____ 481
  6. 243 ____ 672
  7. 76 ____ 970
  8. 402 ____ 594
  9. 928 ____ 394
  10. 695 ____ 415
  11. 364 ____ 553
  12. 784 ____ 241
  13. 73 ____ 138
  14. 728 ____ 693
  15. 135 ____ 990
  16. 61 ____ 489
  17. 813 ____ 101
  18. 244 ____ 798
  19. 521 ____ 303
  20. 462 ____ 207
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học