So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 152 ____ 667
  2. 946 ____ 635
  3. 330 ____ 971
  4. 781 ____ 706
  5. 541 ____ 525
  6. 510 ____ 27
  7. 829 ____ 457
  8. 724 ____ 933
  9. 542 ____ 209
  10. 793 ____ 808
  11. 689 ____ 432
  12. 413 ____ 633
  13. 906 ____ 488
  14. 834 ____ 302
  15. 184 ____ 283
  16. 911 ____ 664
  17. 242 ____ 729
  18. 896 ____ 611
  19. 876 ____ 262
  20. 15 ____ 565
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học