So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 136 ____ 99
  2. 309 ____ 680
  3. 506 ____ 422
  4. 185 ____ 740
  5. 930 ____ 336
  6. 857 ____ 776
  7. 357 ____ 385
  8. 803 ____ 389
  9. 62 ____ 112
  10. 321 ____ 382
  11. 791 ____ 506
  12. 198 ____ 649
  13. 891 ____ 886
  14. 913 ____ 425
  15. 96 ____ 160
  16. 639 ____ 570
  17. 694 ____ 779
  18. 878 ____ 269
  19. 355 ____ 166
  20. 961 ____ 45
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học