So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 356 ____ 694
  2. 811 ____ 421
  3. 31 ____ 424
  4. 605 ____ 781
  5. 880 ____ 941
  6. 124 ____ 675
  7. 427 ____ 480
  8. 200 ____ 633
  9. 972 ____ 174
  10. 691 ____ 613
  11. 404 ____ 63
  12. 308 ____ 886
  13. 967 ____ 477
  14. 135 ____ 377
  15. 559 ____ 488
  16. 133 ____ 951
  17. 282 ____ 812
  18. 614 ____ 541
  19. 983 ____ 602
  20. 494 ____ 128
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học