So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 267 ____ 861
  2. 901 ____ 773
  3. 194 ____ 10
  4. 822 ____ 591
  5. 539 ____ 905
  6. 735 ____ 682
  7. 582 ____ 594
  8. 379 ____ 587
  9. 824 ____ 577
  10. 889 ____ 944
  11. 998 ____ 460
  12. 781 ____ 483
  13. 312 ____ 284
  14. 627 ____ 929
  15. 534 ____ 890
  16. 921 ____ 779
  17. 735 ____ 939
  18. 713 ____ 894
  19. 737 ____ 425
  20. 475 ____ 921
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học