So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 147 ____ 936
  2. 338 ____ 548
  3. 924 ____ 621
  4. 369 ____ 5
  5. 157 ____ 934
  6. 224 ____ 66
  7. 875 ____ 413
  8. 534 ____ 1
  9. 5 ____ 46
  10. 506 ____ 653
  11. 480 ____ 410
  12. 791 ____ 535
  13. 80 ____ 895
  14. 444 ____ 575
  15. 90 ____ 708
  16. 375 ____ 265
  17. 892 ____ 970
  18. 483 ____ 6
  19. 741 ____ 938
  20. 971 ____ 320
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học