So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
34 ____ 905
880 ____ 737
287 ____ 334
227 ____ 245
229 ____ 173
28 ____ 824
109 ____ 284
813 ____ 980
142 ____ 724
383 ____ 983
743 ____ 485
90 ____ 624
751 ____ 439
493 ____ 54
63 ____ 786
491 ____ 461
523 ____ 63
49 ____ 890
830 ____ 898
941 ____ 707