So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
384 ____ 801
990 ____ 614
195 ____ 857
767 ____ 235
913 ____ 367
107 ____ 816
861 ____ 692
819 ____ 131
244 ____ 539
183 ____ 546
93 ____ 978
547 ____ 368
685 ____ 978
791 ____ 837
182 ____ 494
653 ____ 683
785 ____ 640
485 ____ 201
599 ____ 192
851 ____ 597