So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 424 ____ 805
  2. 127 ____ 629
  3. 437 ____ 883
  4. 298 ____ 681
  5. 613 ____ 62
  6. 615 ____ 224
  7. 666 ____ 482
  8. 39 ____ 174
  9. 254 ____ 338
  10. 829 ____ 172
  11. 590 ____ 860
  12. 683 ____ 960
  13. 553 ____ 125
  14. 324 ____ 97
  15. 431 ____ 404
  16. 349 ____ 595
  17. 95 ____ 161
  18. 52 ____ 887
  19. 969 ____ 910
  20. 362 ____ 751
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học