So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 692 ____ 80
  2. 413 ____ 517
  3. 90 ____ 925
  4. 413 ____ 323
  5. 197 ____ 31
  6. 713 ____ 550
  7. 766 ____ 71
  8. 278 ____ 906
  9. 175 ____ 160
  10. 803 ____ 251
  11. 676 ____ 882
  12. 405 ____ 826
  13. 423 ____ 932
  14. 834 ____ 906
  15. 876 ____ 874
  16. 779 ____ 91
  17. 196 ____ 893
  18. 952 ____ 578
  19. 743 ____ 888
  20. 546 ____ 762
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học