So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 671 ____ 866
  2. 880 ____ 453
  3. 122 ____ 795
  4. 100 ____ 341
  5. 83 ____ 328
  6. 913 ____ 366
  7. 629 ____ 742
  8. 62 ____ 745
  9. 262 ____ 255
  10. 822 ____ 827
  11. 870 ____ 205
  12. 980 ____ 346
  13. 465 ____ 771
  14. 794 ____ 792
  15. 264 ____ 990
  16. 214 ____ 742
  17. 896 ____ 831
  18. 330 ____ 74
  19. 107 ____ 269
  20. 763 ____ 92
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học