So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 707 ____ 14
  2. 845 ____ 224
  3. 998 ____ 256
  4. 401 ____ 277
  5. 98 ____ 633
  6. 9 ____ 113
  7. 40 ____ 407
  8. 856 ____ 490
  9. 444 ____ 921
  10. 702 ____ 911
  11. 63 ____ 147
  12. 336 ____ 63
  13. 800 ____ 81
  14. 970 ____ 468
  15. 434 ____ 168
  16. 256 ____ 134
  17. 857 ____ 764
  18. 289 ____ 224
  19. 951 ____ 787
  20. 799 ____ 821
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học