So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 244 ____ 748
  2. 247 ____ 788
  3. 935 ____ 989
  4. 401 ____ 712
  5. 39 ____ 666
  6. 32 ____ 951
  7. 1 ____ 174
  8. 753 ____ 924
  9. 415 ____ 226
  10. 941 ____ 98
  11. 487 ____ 474
  12. 667 ____ 752
  13. 549 ____ 353
  14. 338 ____ 351
  15. 691 ____ 925
  16. 954 ____ 905
  17. 44 ____ 243
  18. 227 ____ 416
  19. 428 ____ 602
  20. 358 ____ 454
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học