So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 481 ____ 908
  2. 465 ____ 476
  3. 551 ____ 275
  4. 405 ____ 894
  5. 94 ____ 785
  6. 377 ____ 525
  7. 169 ____ 103
  8. 325 ____ 983
  9. 849 ____ 413
  10. 586 ____ 957
  11. 705 ____ 133
  12. 322 ____ 216
  13. 989 ____ 392
  14. 666 ____ 29
  15. 491 ____ 644
  16. 817 ____ 655
  17. 446 ____ 214
  18. 983 ____ 274
  19. 460 ____ 608
  20. 80 ____ 670
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học