So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 852 ____ 162
  2. 718 ____ 610
  3. 550 ____ 727
  4. 400 ____ 230
  5. 553 ____ 523
  6. 737 ____ 966
  7. 524 ____ 448
  8. 113 ____ 939
  9. 39 ____ 96
  10. 564 ____ 871
  11. 165 ____ 814
  12. 559 ____ 86
  13. 440 ____ 314
  14. 497 ____ 27
  15. 311 ____ 103
  16. 326 ____ 274
  17. 426 ____ 330
  18. 458 ____ 428
  19. 284 ____ 120
  20. 699 ____ 946
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học