So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 734 ____ 841
  2. 220 ____ 726
  3. 568 ____ 179
  4. 192 ____ 919
  5. 234 ____ 775
  6. 905 ____ 47
  7. 106 ____ 196
  8. 607 ____ 288
  9. 815 ____ 270
  10. 757 ____ 466
  11. 333 ____ 402
  12. 193 ____ 46
  13. 424 ____ 868
  14. 417 ____ 397
  15. 988 ____ 243
  16. 863 ____ 885
  17. 522 ____ 712
  18. 61 ____ 876
  19. 393 ____ 109
  20. 725 ____ 179
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học