So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 878 ____ 821
  2. 60 ____ 923
  3. 859 ____ 478
  4. 719 ____ 530
  5. 722 ____ 869
  6. 622 ____ 514
  7. 853 ____ 175
  8. 314 ____ 44
  9. 265 ____ 515
  10. 322 ____ 91
  11. 182 ____ 639
  12. 127 ____ 736
  13. 754 ____ 631
  14. 652 ____ 4
  15. 657 ____ 757
  16. 230 ____ 487
  17. 783 ____ 575
  18. 524 ____ 67
  19. 48 ____ 873
  20. 736 ____ 569
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học