So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 424 ____ 487
  2. 3 ____ 297
  3. 186 ____ 169
  4. 830 ____ 668
  5. 63 ____ 711
  6. 15 ____ 874
  7. 528 ____ 837
  8. 226 ____ 407
  9. 975 ____ 18
  10. 819 ____ 61
  11. 927 ____ 696
  12. 623 ____ 608
  13. 637 ____ 235
  14. 713 ____ 594
  15. 739 ____ 553
  16. 499 ____ 551
  17. 760 ____ 81
  18. 38 ____ 835
  19. 471 ____ 41
  20. 805 ____ 808
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học