So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
611 ____ 266
568 ____ 921
15 ____ 678
448 ____ 236
560 ____ 818
513 ____ 436
117 ____ 628
568 ____ 968
727 ____ 766
294 ____ 363
355 ____ 164
851 ____ 320
304 ____ 53
459 ____ 683
183 ____ 834
129 ____ 924
814 ____ 875
462 ____ 65
695 ____ 41
342 ____ 30